베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lao dốc" (1)
lao dốc
영어
동사plummet, fall sharply
Nhưng trái với kỳ vọng, giá trị của các đồng tiền mã hóa này đã lao dốc không phanh.
But contrary to expectations, the value of these cryptocurrencies plummeted uncontrollably.
관련 단어 "lao dốc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lao dốc" (1)
Nhưng trái với kỳ vọng, giá trị của các đồng tiền mã hóa này đã lao dốc không phanh.
But contrary to expectations, the value of these cryptocurrencies plummeted uncontrollably.
